| BẢO DƯỠNG - BẢO TRÌ ĐỊNH KỲ XE TOYOTA |
| |
| TT |
NỘI DUNG CÔNG VIỆC |
KỲ BẢO DƯỠNG |
| 5.000km |
10.000km |
20.000km |
40.000km |
| Bộ Phận Động Cơ |
| 1 |
Kiểm tra khe hở xú-páp : tiếng gõ, tiếng rung động cơ, và điều chỉnh nếu cần ( nếu xe có bộ trung hòa khí xả 3 thành phần, thì chỉ làm sau mỗi 80.000km). |
|
|
C |
C |
| 2 |
Các dây cu-roa |
C |
C |
C |
C |
| 3 |
Nhớt máy |
R |
R |
R |
R |
| 4 |
Lọc nhớt |
|
R |
R |
R |
| 5 |
Các đường ống và đầu nối hệ thống sưởi ấm và làm mát |
C |
C |
C |
C |
| 6 |
Mức nước làm mát động cơ |
C |
C |
C |
C |
| 7 |
Ống xả và giá đỡ ống xả |
C |
C |
C |
C |
| Hệ Thống Đánh lửa |
| 8 |
Bu-gi |
|
|
R |
R |
| 9 |
Ắc quy: mức dung dịch, tình trạng điện cực, và đo tỷ trọng (trừ kỳ 5.000km) |
C |
C |
C |
C |
| Hệ Thống Nhiên Liệu và Kiểm Soát Khí Xả |
| 10 |
Lọc Nhiên Liệu |
|
|
|
R |
| 11 |
Lọc gió (thay sau mỗi 100.000km). |
C |
C |
C |
C |
| 12 |
Nắp bình nhiên liệu, đường ống và chỗ nối |
C |
C |
C |
C |
| 13 |
Nắp bình nhiên liệu, đường ống và chỗ nối
(chỉ áp dụng cho xe không có bộ trung hòa khí xả) |
|
|
C |
C |
| 14 |
Bộ lọc than hoạt tính |
|
|
|
C |
| Gầm và Thân Xe |
| 15 |
Kiểm tra bàn đạp phanh, ly hợp phanh tay |
C |
C |
C |
C |
| 16 |
Trống phanh và guốc phanh tay |
V |
V |
C |
C |
| 17 |
Các đĩa phanh và má phanh |
V |
C |
C |
C |
| 18 |
Dầu phanh |
C |
C |
C |
R |
| 19 |
Dầu ly hợp |
C |
C |
C |
R |
| 20 |
Ống dẫn của hệ thống phanh |
C |
C |
C |
|
| 21 |
Dầu trợ lực lái |
C |
C |
C |
|
| 22 |
Vô lăng, thanh truyền động, thước lái |
C |
C |
C |
|
| 23 |
Mỡ trục các đăng (kể cả xiết chặt bu-lông) |
|
L |
L |
L |
| 24 |
Cao su chắn bụi bán trục |
C |
C |
C |
C |
| 25 |
Các khớp cầu và cao su chắn bụi |
C |
C |
C |
C |
| 26 |
Nhớt vi sai |
|
|
C |
R |
| 27 |
Nhớt hợp số thường |
|
|
|
R |
| 28 |
Nhớt hợp số phụ |
|
|
|
R |
| 29 |
Mỡ bạc đạn xe và các khớp cầu |
|
|
R |
R |
| 30 |
Hệ thống treo trước và sau |
C |
C |
C |
C |
| 31 |
Lốp và áp suất lốp |
C |
C |
C |
C |
| 32 |
Các ốc gầm |
C |
C |
C |
C |
| 33 |
Tấc cả các đèn, còi, gạt nước, bộ cữa kính |
C |
C |
C |
C |
| 34 |
Hệ thống khóa cửa, quay kính, dây đai |
C |
C |
C |
C |
| Gass Máy Điều Hòa Không Khí |
|
|
C |
C |